|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất các công trình; Thi công, lắp đặt trần thạch cao, cầu thang kính, lan can kính, vách kính cường lực;
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình công nghiệp, thủy lợi;
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình giao thông;
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng;
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Làm tượng, phù điêu, tranh nổi, đồ thủ công mỹ nghệ;
|
|
4220
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình điện đến 35 KV;
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn các loại vật liệu xây dựng;
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các loại vật liệu xây dựng;
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc, trang trí, thi công non bộ, tiểu cảnh, cảnh quan, sân vườn,...;
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán, phân phối đá trang trí, hàng thủ công mỹ nghệ, hàng lưu niệm, tượng, phù điêu, tranh nổi;
|