|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In màu, in đen trắng, in lưới trên mọi chất liệu.
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Mua bán thiết bị văn phòng, trường học, đồ thể thao và giải trí, thiết bị dạy học (dụng cụ thể dục, hàng mầm non).
|
|
46497
|
Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ văn phòng phẩm, sách báo, sách giáo khoa, giấy vở,...
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Mua bán vật tư ngành in và hàng lưu niệm.
- Bán buôn, bán lẻ nước hoa, kính mắt và phụ kiện thời trang khác
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Thiết kế, thi công, lắp đặt các loại biển hiệu, pano, áp phích, biển quảng cáo,...
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
Chi tiết: Photocopy.
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Điện mặt trời
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
8020
|
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ khắc dấu (khi đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của cơ quan Công an và các quy định khác có liên quan của pháp luật);
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: Dịch vụ về chăm sóc da, tắm nắng, thẩm mỹ không dùng phẫu thuật (đánh mỡ bụng, làm thon thả thân hình...),…
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn rượu, bia, nước giải khát các loại.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Kinh doanh, cung cấp, lắp đặt, sửa chữa các phương tiện, hệ thống phòng cháy, chữa cháy, báo cháy, báo trộm, hệ thống camera giám sát bán hàng, khóa bảo vệ;
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ rượu, bia, nước giải khát các loại.
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Bảo trì thiết bị viễn thông, tổng đài nội bộ, thiết bị tự động hóa, cơ điện, thiết bị an ninh, bảo vệ, chống trộm, phòng cháy - chữa cháy, camera, chống sét, mạng máy tính, tin học (tại chân công trình).
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế mẫu bảng in.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
|