|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết:
- Thiết kế xây dựng công trình cầu đường.
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện: công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp; công trình xây dựng giao thông (cầu - đường bộ); công trình xây dựng thủy lợi.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, véc ni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện; Bán buôn và lắp đặt máy móc, thiết bị an ninh, camera giám sát, máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
Chi tiết: Xuất bản phần mềm (loại trừ hoạt động xuất bản phẩm)
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng; Cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử; Dịch vụ ứng dụng viễn thông; Cung cấp dịch vụ nội dung thông tin trên mạng viễn thông di động; Hoạt động của các đại lý Internet (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết: Thiết kế Website;
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6312
|
Cổng thông tin
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Các dịch vụ thông tin qua điện thoại; Các dịch vụ tìm kiếm thông tin thông qua hợp đồng hay trên cơ sở phí;
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động môi giới thương mại, sắp xếp có mục đích và bán ở mức nhỏ và trung bình, bao gồm cả thực hành chuyên môn, không kể môi giới bất động sản; Hoạt động môi giới bản quyền (sắp xếp cho việc mua và bán bản quyền);
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8220
|
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (Khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật).
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại; Dạy máy tính; Dạy đấu thầu qua mạng;
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay; hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; môi giới thuê tàu biển, máy bay, phương tiện vận tải bộ; Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa kể cả dịch vụ liên quan tới hậu cần; Logistics: hoạt động lập kế hoạch, tổ chức và hỗ trợ hoạt động vận tải, Giao nhận hàng hóa,phân phối hàng hóa;
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn (đạt tiêu chuẩn sao và không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Dịch vụ ăn uống khác (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Dịch vụ phục vụ đồ uống (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa và quốc tế
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
3012
|
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
Chi tiết: Đóng tàu du lịch và tàu thể thao khác như: Ca nô, xuồng caiac (xuồng gỗ nhẹ; thuyền nhôm), xuồng chèo, xuồng nhỏ, thuyền có động cơ,…
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ kiến trúc; Kinh doanh dịch vụ tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng; Kinh doanh dịch vụ khảo sát xây dựng; Kinh doanh dịch vụ thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng (các công trình giao thông, thủy lợi, công nghiệp, dân dụng, hạ tầng kỹ thuật, trạm biến áp, đường dây tải điện, cấp thoát nước, hạ tầng đô thị và nông thôn, công trình di tích văn hóa, thông tin liên lạc, phòng cháy chữa cháy, thiết bị bảo vệ, phòng chống mối cho công trình); Kinh doanh dịch vụ tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình, giám sát thi công công trình phòng cháy chữa cháy (bao gồm cả lắp đặt thiết bị); Kinh doanh dịch vụ quản lý chi phí đầu tư xây dựng; Kinh doanh dịch vụ kiểm định xây dựng; Kinh doanh dịch vụ thí nghiệm chuyên ngành xây dựng; Kinh doanh dịch vụ lập thiết kế quy hoạch xây dựng; Tư vấn đấu thầu, lựa chọn nhà thầu, nhà đầu tư và Hoạt động kiến trúc, tư vấn kỹ thuật có liên quan khác (Doanh nhiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi đảm bảo điều kiện theo quy định của pháp luật).
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
6920
|
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt các thiết bị như thang máy, cầu thang tự động, các loại cửa tự động, hệ thống đèn chiếu sáng, hệ thống hút bụi, hệ thống âm thanh, hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí.
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
74200
|
|