|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: - Mua bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở; Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở; Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không ở; Kinh doanh bất động sản khác; Mua bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở; (Không phải do đầu tư dự án bất động sản để kinh doanh hoặc do đầu tư dự án bất động sản để kinh doanh những dự án có tổng mức đầu tư dưới 20 tỷ đồng).
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Kinh doanh mua bán thiết bị y tế,
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khám chữa bệnh bằng y học cổ truyền
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Kinh doanh mua bán xăng dầu và các sản phẩm có liên quan
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán gas, than nhiên liệu dùng cho gia đình và các sản phẩm liên quan đến gas;
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Kiểm định phương tiện cơ giới (khi có đủ điều kiện cho phép);
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Đầu tư xây dựng các công trình Bệnh viện, trường học, chợ thương mại;
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán đồ uống, nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai;
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Khai thác và sản xuất nước uống tinh khiết, nước khoáng đóng chai;
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hàng nông, lâm sản, mua bán gia súc, gia cầm
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Dịch vụ trồng, chăm sóc cây xanh, trồng, chăm sóc sinh vật cảnh, duy trì cảnh quan môi trường;
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Trồng và chăm sóc rừng, cây cao su, cây trầm, cây lấy gỗ;
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
Chi tiết: Khai thác gỗ rừng trồng
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng, chăm sóc, mua bán sinh vật cảnh;
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện, hội nghị, hội thảo, chợ thương mại, nông sản;
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh , cây giống, cây bóng mát, cây trang trí ; mua bán sinh vật cảnh;
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
Chi tiết: Đầu tư kinh doanh công viên vui chơi, công viên cây xanh và công viên theo chủ đề;
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
Chi tiết: Kinh doanh trang trại;
|
|
8610
|
Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn giám sát, quản lý dự án (đối với các dự án chỉ yêu cầu báo cáo KTKT) các công trình dân dụng-công nghiệp, giao thông, thủy lợi;
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
Chi tiết: Kinh doanh khu vui chơi giải trí dạng du lịch sinh thái;
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dược liệu ;
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh; Mua bán sắt thép, vật liệu xây dựng, đồ ngũ kim, xi măng, sơn, gạch...;
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt thép, nhôm…
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác đất các loại, bao gồm đất san lấp (trừ đất sét).
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất công nghiệp như: tinh dầu, chất màu, dầu thơm, hương liệu ;
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Nuôi trồng thủy sản;
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn;
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống;
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán hàng thủy hải sản;
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Chi tiết: Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản;
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đầu tư kinh doanh khu giải trí, bãi biển, Hoạt động của các cơ sở vận tải giải trí, du thuyền; Kinh doanh khu vui chơi giải trí dạng du lịch sinh thái;
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Tổ chức, điều hành tua du lịch trong và ngoài nước;
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
Chi tiết: Sản xuất và kinh doanh nước uống tinh khiết;
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán phụ tùng xe máy các loại;
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn văn phòng phẩm; Bán buôn dược liệu;
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Chăn nuôi và kinh doanh gia súc, gia cầm; Kinh doanh trang trại;
|