|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình đường bộ;
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình công nghiệp, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, cấp thoát nước;
|
|
4220
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình điện dưới 35KV;
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4940
|
Vận tải đường ống
|
|
4912
|
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình; Bán buôn các loại đồ dùng gia đình, thiết bị trường học;
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
Chi tiết: Photocopy;
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn giám sát các ngành xây dựng: Thủy lợi - Dân dụng - Cầu đường;
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế;
|