|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết : Thiết kế, thi công các công trình quảng cáo; Tổ chức sự kiện;
Dịch vụ truyền thông quảng cáo trên các phương tiện công cộng đài, báo, truyền hình (khi có đủ điều kiện );
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng hoa, cây cảnh.
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng.
|
|
4210
|
|
|
4220
|
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình hạ tầng kỹ thuật công nghiệp, thủy lợi, điện, giao thông,...
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
55101
|
|
|
55103
|
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết : Vận tải hành khách đường bộ, khách du lịch và theo hợp đồng;
|
|
7920
|
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết : Điều hành tua du lịch; Kinh doanh lữ hành quốc tế và kinh doanh lữ hành nội địa (khi có đủ điều kiện );
|
|
5223
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
Chi tiết : Đại lý bán vé máy bay;
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết : Thiết kế Website, bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm ;
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
46497
|
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết : Đại lý, mua bán vật liệu xây dựng: Xi măng, sắt thép, gạch, ngói, đá, cát, sỏi sạn và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng;
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết : Kinh doanh mua bán hàng bách hóa tổng hợp;
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|