|
46631
|
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
Mua bán dăm mảnh gỗ xuất khẩu, gỗ các loại;
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Chế biến gỗ; chế biến, sản xuất dăm gỗ
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất đồ mộc dân dụng, mộc mỹ nghệ, giường, tủ, bàn, ghế các loại
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Chi tiết: Dịch vụ hỗ trợ trồng rừng tạo nguồn nguyên liệu cho Công ty;
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
46611
|
|
|
0221
|
Chi tiết: Khai thác gỗ rừng trồng;
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách đường bộ theo hợp đồng;
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|