|
4210
|
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
|
|
4100
|
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình hạ tầng kỹ thuật, công nghiệp, thủy lợi.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4220
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình viễn thông, công trình điện đến 35 KV.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng và các thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan; Bán buôn các loại gá, khí hóa lỏng.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Thiết kế kiến trúc các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp;
- Thiết kế quy hoạch, quy hoạch xây dựng;
- Thiết kế kết cấu các công trình dân dụng, công nghiệp;
- Tư vấn khảo sát và thiết kế các công trình giao thông (cầu đường bộ), thủy lợi, công trình điện đến 35 KV, hạ tầng kỹ thuật, công trình viễn thông;
- Tư vấn lập dự án đầu tư các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông (cầu đường bộ), thủy lợi, công trình điện đến 35 Kv;
- Khảo sát địa chất, địa hình công trình xây dựng.
|