|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết : Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết : bná buôn đồ trang sức bằng vàng, bạc và kim loại quý khác
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: dịch vụ cầm đồ, càm cố tài sản
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6499
|
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
Chi tiết : Thu đổi ngoại tệ
|
|
3211
|
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
Chi tiết: - Sản xuất vàng trang sức, mỹ nghệ;
- Sản xuất bạc trang sức, mỹ nghệ, đá quý (khi có đủ điều kiện);
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán phụ tùng ô tô;
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
Chi tiết: Mua bán phụ tùng xe máy;
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ hàng điện tử, điện máy;
|