|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đại lý bán vé máy bay
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết :Mua bán hàng nhôm kính, các sản phẩm nhôm, thanh nhôm định hình, các nguyên liệu nhôm, thiết bị và phụ tùng, phụ kiện nhôm kính;
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết :Bán buôn hàng thủy hải sản các loại;
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán phụ tùng xe đạp; Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Kinh doanh mua bán đồ chơi trẻ em.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán thóc, ngô và các loại ngũ cốc khác.
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ gạo
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh mua bán hàng bách hóa tổng hợp.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết : Trang trí nội thất công trình;
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết : Lắp đặt hệ thống nhôm kính, cửa nhôm, khung nhôm, vách ngăn và các công trình về nhôm kính...;
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết : Dịch vụ tua du lịch;
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết : May trang phục, áo quần may sẵn;
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
Chi tiết : Kinh doanh mua bán phụ tùng xe máy;
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết : Bán buôn hàng may sẵn;
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : Bán lẻ hàng thủy hải sản các loại;
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng các công trình thủy lợi
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng các công trình điện dưới 35KV
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|