|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Có vận tải hàng hóa đa phương thức, hàng hóa siêu trường, siêu trọng; Vận tải hàng quốc tế trong đó có vận tải hàng quá cảnh);
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Kho bãi, bãi container và thu gom hàng hóa; Bảo quản các loại hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
(Cả bán buôn, bán lẻ, cả làm đại lý);
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Chi tiết: Dịch vụ lai kéo tàu;
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Xi măng, sắt thép, đá cát sạn, đồ ngũ kim, sơn,...TB)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(Xi măng, sắt thép, đá cát sạn, đồ ngũ kim, sơn,...TB)
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(Đại lý vận tải đường sông, biển, vận tải hàng không và môi giới hàng hải; môi giới vận tải đường sông; Giao nhận kho vận quốc tế; Nhận ủy thác nhập khẩu, làm thủ tục xuất nhập khẩu hàng hóa cho chủ hàng).
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
7310
|
Quảng cáo
|