|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh: Cho thuê xe chở khách có người lái để vận tải hành khách, hợp đồng chở khách đi tham quan, du lịch.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
Chi tiết: Hoạt động tàu thuyền du lịch hoặc tham quan.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vảo đâu:
- Các hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan vận tải hàng không, vận tải bộ, vận tải đường thủy nội địa.
- Môi giới thuê tàu biển, máy bay, phương tiện vận tải bộ;
- Hoạt động của đại lý bán vé máy bay;
- Hoạt động của các đại lý làm thủ tục hải quan;
- Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa, kể các các dịch vụ liên quan đến hậu cần.
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4921
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
|
|
4922
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất lâm sản từ gỗ.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán lâm sản từ gỗ.
|