|
810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác cao lanh, phôtphoric, dolomit,...;
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác cao lanh, phôtphoric, dolomit,...;
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Chi tiết: Khai thác quặng kim loại màu titan;
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Chi tiết: Dịch vụ hỗ trợ tìm kiếm thăm dò khoáng sản;
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Gia công chế tạo động cơ máy nổ, máy khoan, máy bơm,...;
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Kinh doanh các mặt hàng cơ khí;
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Giám sát các công trình địa chất gồm: Giám sát công trình thăm dò đánh giá trữ lượng khoáng sản, giám sát khảo sát địa chất công trình, giám sát khoan khai thác nước ngầm, đo vẽ địa hình và các công trình địa chất khác.
|