|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
Chi tiết : Xây dựng các công trình dân dụng;
|
|
4290
|
Chi tiết : Xây dựng các công trình giao thông, công nghiệp, thủy lợi;
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết : Phá dỡ công trình;
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết : Kinh doanh mua bán phụ tùng ô tô, xe máy; Máy công trình các loại;
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết : Gia công cơ khí;
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết : Mua bán vật liệu xây dựng : xi măng, sắt thép, đá, cát, sỏi sạn, gạch ngói...
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Kinh doanh trang thiết bị nội, ngoại thất;
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
Chi tiết: Dịch vụ photocopy và sao chép bản ghi các loại
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán sách, báo, tạp chí và văn phòng phẩm các loại
|