|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn các loại vật liệu xây dựng như sắt, thép, xi măng, gạch, ngói, cát, đá, sỏi, đất, các loại sơn xây dựng, sơn trang trí, tấm thạch cao, khung xương để làm trần, Alu các loại, thiết bị nội thất, nước và khoáng chất các loại, thiết bị vệ sinh.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp.
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp; Quản lý dự án đối với các công trình chỉ cần báo cáo kinh tế kỹ thuật công trình.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các loại vật liệu xây dựng như sắt, thép, xi măng, gạch, ngói, cát, đá, sỏi, đất, các loại sơn xây dựng, sơn trang trí, tấm thạch cao, khung xương để làm trần, Alu các loại, thiết bị nội thất, nước và khoáng chất các loại, thiết bị vệ sinh.
|
|
4100
|
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình công nghiệp, dân dụng, thủy lợi, đường ống cấp thoát nước, đường điện các loại; xây dựng và lắp đặt các công trình điện tử, viễn thông.
|
|
42102
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình giao thông.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh, mua bán các loại vật liệu điện, các loại máy móc xây dựng.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Kinh doanh thiết bị và linh kiện điện tử viễn thông, sim, card, điện thoại các loại.
|
|
46495
|
Chi tiết: Mua bán đồ điện dân dụng các loại.
|
|
85322
|
|
|
55101
|
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Dịch vụ ăn uống, nhà hàng, cưới hỏi, hội nghị.
|
|
7920
|
Chi tiết: Dịch vụ tổ chức du lịch; tổ chức sự kiện; tổ chức hội chợ, triển lãm, quảng cáo, thương mại.
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: Dịch vụ sân tennis.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Đại lý ký gửi.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán các loại đồ uống.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Mua bán các loại lương thực, thực phẩm, hàng hóa tiêu dùng, hàng tạp hóa, hàng lưu niệm, đồ chơi các loại, các loại hoa, quả.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
49312
|
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách đường bộ theo tuyến, hợp đồng.
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Tư vấn, thiết kế nội ngoại thất, sân vườn tiểu cảnh, thiết kế và làm trần thạch cao (Loại không có chứng chỉ hành nghề). Trang trí nội, ngoại thất công trình.
|
|
46202
|
Chi tiết: Mua bán cây cảnh.
|