|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Sản xuất, gia công các sản phẩm cơ khí, nhôm kính, cửa nhựa lõi thép,...
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, thủy lợi, công trình điện đến 35KV.
|
|
42102
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông.
|
|
4100
|
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất các công trình.
|
|
43120
|
Chi tiết: San lấp, chuẩn bị mặt bằng.
|
|
43110
|
|
|
43210
|
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn các loại vật liệu xây dựng (Sắt, thép, nhôm kính,...)
|
|
47599
|
Chi tiết: Mua bán đồ dùng gia đình như cửa nhựa lõi thép, tủ nhôm kính các loại,...
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các loại vật liệu xây dựng (Sắt, thép, nhôm kính,...)
|