|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng dầu, dầu hỏa, khí dầu mỏ hóa lỏng,.., bình gas, bếp gas;
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:Tư vấn quản lý dự án chỉ yêu cầu báo cáo kinh tế kỹ thuật; thẩm tra kỹ thuật, giám sát thi công các công trình thủy nông;
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng;
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông đường bộ;
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi;
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng công trình điện đến 35 KV;
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị các công trình, đường ống cấp thoát nước,
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng: Xi măng, sắt thép, đồ điện, nước, thiết bị vệ sinh, gạch ngói, đá, cát, đất các loại;
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dầu hỏa, khí dầu mỏ hóa lỏng,.., bình gas, bếp gas, dầu nhờn, mở công nghiệp;
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ vật liệu xây dựng: Xi măng, sắt thép, đồ điện, nước, thiết bị vệ sinh, gạch ngói, đá, cát, đất các loại;
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán nhựa đường, giấy dầu;
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng, công trình kỹ thuật, kết cấu công trình;
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dầu nhờn, mỡ công nghiệp; Bán lẻ xăng dầu;
|