|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết:
- Tư vấn thiết kế, thẩm tra các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp, giao thông, thủy lợi, cảng cá, hạ tầng kỹ thuật, trạm và đường dây điện đến 35 KV;
- Tư vấn giám sát xây dựng các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp, giao thông, thủy lợi, cảng cá, hạ tầng kỹ thuật, trạm và đường dây điện đến 35 KV;
- Tư vấn đấu thầu, tư vấn định giá xây dựng;
- Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế quy hoạch xây dựng công trình dân dụng công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, trạm và đường dây điện đến 35 KV;
- Khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
0232
|
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Thực hiện các dịch vụ về dự báo ô nhiễm môi trường;
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết: Triển khai các biện pháp xử lý và kiểm soát ô nhiễm môi trường, sự cố môi trường như ô nhiễm các loại hóa chất và sự cố tràn dầu;
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép;
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Buôn bán hóa chất (trừ hóa chất bị cấm), chế phẩm diệt khuẩn, diệt côn trùng; Buôn bán chế phẩm sinh học trong xử lý chất thải;
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh;
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị công nghệ.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng các công trình giao thông đường bộ;
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng các công trình trạm và đường dây điện đến 35 KV.
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Nghiên cứu khoa học, ứng dụng, chuyển giao và phát triển công nghệ; - Đánh giá tác động môi trường, lập cam kết môi trường và xử lý môi trường. - Thực hiện các dịch vụ về dự báo ô nhiễm môi trường; - Lập đề án và xin cấp phép xã thải vào nguồn nước; Lập kế hoạch phòng ngừa sự cố môi trường, sự cố tràn dầu; dịch vụ quan trắc môi trường;
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn lập dự án đầu tư, quản lý dự án các công trình giao thông, thủy lợi, dân dụng và công nghiệp, trạm và đường dây điện đến 35 KV.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán, kinh doanh các loại vật liệu xây dựng.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán, kinh doanh các loại nông, lâm sản.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu các loại vật tư máy móc, thiết bị công nghệ.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công phòng chống mối, Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác;
|