|
161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: Khai hoang xây dựng đồng ruộng
|
|
4100
|
|
|
42102
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình giao thông.
|
|
4290
|
Chi tiết: San lấp mặt bằng xây dựng, xây dựng các công trình thủy lợi.
|
|
0221
|
(Gỗ có nguồn gốc hợp pháp)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận chuyển hành khách đường bộ theo hợp đồng.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng (xi măng, đá, cát, sạn...)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc thiết bị công trình.
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán thiết bị dụng cụ điện.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe tự lái.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị công trình, thiết bị điện.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
46631
|
Chi tiết: Mua bán lâm sản, gỗ các loại. (Gỗ có nguồn gốc hợp pháp)
|
|
55101
|
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: Khai hoang xây dựng đồng ruộng
|