|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
Chi tiết: Quản lý, duy tu sửa chữa theo từng cấp kỹ thuật hệ thống cầu đường đảm bảo an ninh cho tàu chạy thông suốt trong mọi tình huống; Tổ chức ứng phó sự cố thiên tai, cứu nạn và tai nạn giao thông đường sắt, Dịch vụ vận chuyển; Dịch vụ mua bán ve tàu, ô tô; Trông giữ xe ô tô, xe máy;
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết : Cho thuê phương tiện vận chuyển
|
|
5223
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
Chi tiết : Dịch vụ mua bán vé máy bay;
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê văn phòng, cửa hàng, kho bãi (của công ty còn thừa);
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Sản xuất bảo hộ lao động và công cụ, dụng cụ phục vụ cho sản xuất;
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
Chi tiết: Xây dựng công trình đường sắt; Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa các công trình đường sắt ;
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết : Xây dựng sửa chữa các công trình giao thông;
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết : Xây dựng sửa chữa các công trình thủy lợi;
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
Chi tiết : Xây dựng sửa chữa các công trình thông tin, viễn thông, tín hiệu giao thông;
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết : Xây dựng, sửa chữa các công trình xây dựng dân dụng, công trình kỹ thuật dân dụng khác;
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết : Kinh doanh các loại vật liệu xây dựng ;
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết : sửa chữa các loại phụ kiện, máy móc, thiết bị thi công công trình;
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết : Sản xuất vật liệu xây dựng, kết cấu bê tông cốt thép và kết cấu thép chuyên ngành;
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết : Kinh doanh khách sạn, nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết : Kinh doanh nhà hàng ăn uống, giải khát;
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết : Kinh doanh massage, vật lý trị liệu (Khi có đủ điều kiện và cho phép của cơ chức năng);
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết : Kinh doanh du lịch lữ hành;
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết : Kinh doanh đồ lưu niệm, hóa mỹ phẩm, văn hóa phẩm, dịch vụ thể thao, dịch vụ viễn thông: mua bán sim card...
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn quản lý dự án xây dựng, giám sát các công trình giao thông cầu đường.
|