|
125
|
Trồng cây cao su
Chi tiết: Trồng, chăm sóc cây cao su và sản xuất cây giống cao su.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: - Trưng bày sản phẩm, bán các mặt hàng của công ty sản xuất, hàng phục vụ đời sống công nhân
- Kinh doanh các loại vật tư phục vụ ngành cao su; ngành chế biến gỗ
- Mua bán xuất khẩu tổng hợp.
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết:
+ Trồng rừng và chăm sóc rừng cây thân gỗ
+ Trồng rừng và chăm sóc rừng khác
+ Ươm giống cây lâm nghiệp.
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
0232
|
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tiết:
+ Cưa, xẻ và bào gỗ
+ Bảo quản gỗ.
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết:
+ Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
+ Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
+ Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết:
+ Kho bãi và lưu giữ hàng hóa.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết:
+ Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển
+ Logistics
+ Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
+ Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
+ Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : Mua bán vật tư phụ liệu ngành gỗ, nội ngoại thất.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu hàng hóa.
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Chi tiết: Chế biến mủ cao su.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn cao su.
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất dăm gỗ, viên nén...; Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện.
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
Chi tiết: Trồng, chăm sóc cây cao su và sản xuất cây giống cao su.
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày.
|