|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện công trình dân dụng, nhà ở; Lắp đặt hệ thống dây dẫn và thiết bị điện, đèn chiếu sáng, thiết bị gia dụng trong nhà; Lắp đặt hệ thống viễn thông, mạng máy tính và truyền hình cáp.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công, lắp đặt hệ thống phòng cháy, chữa cháy, hệ thống chống sét, hệ thống cảnh báo an ninh; Lắp đặt thang máy, cuốn thang, cầu thang tự động, các loại cửa tự động, cửa cuốn; Lắp đặt hệ thống đèn chiếu sáng đường phố, đèn tín hiệu giao thông; Lắp đặt hệ thống đường ống công nghiệp, đường ống áp lực và các loại đường ống khác; Lắp đặt kết cấu định hình, cấu kiện thép, cấu kiện bê tông đúc sẵn và các hệ thống xây dựng khác chưa được phân vào đâu.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội thất, ngoại thất công trình; Lát gạch, lát đá hoa cương, ốp tường, lát sàn gỗ; Lắp đặt cửa sổ, cửa ra vào, cửa cuốn; Lắp đặt đồ gương kính, tấm panô và các công việc hoàn thiện công trình khác.
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện, máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy ngành xây dựng, cơ điện, cấp thoát nước, điều hòa không khí, phòng cháy chữa cháy; Bán buôn máy móc văn phòng, máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông; Bán buôn máy móc, thiết bị, dụng cụ và phụ tùng máy công nghiệp, nông nghiệp, lâm nghiệp, khai khoáng.
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
3513
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|