|
5820
|
Xuất bản phần mềm
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết: 62010: Lập trình máy vi tính
Nhóm này gồm: Hoạt động viết, sửa, thử nghiệm và trợ giúp các phần mềm theo yêu cầu sử dụng riêng biệt của từng khách hàng.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: 46101: Đại lý bán hàng hóa
Nhóm này gồm:
- Hoạt động đại lý bán hàng hưởng hoa hồng thực hiện theo ủy quyền hoặc nhân danh tài khoản giao dịch của bên ủy quyền hoặc giao đại lý về các loại hàng hóa
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Chi tiết 47910: Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Nhóm này gồm:
- Bán lẻ các loại hàng hóa bằng thư đặt hàng;
- Bán lẻ các loại hàng hóa qua internet.
Nhóm này cũng gồm:
- Bán trực tiếp qua tivi, đài, điện thoại.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
1811
|
In ấn
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6312
|
Cổng thông tin
Chi tiết: 63120: Cổng thông tin
Nhóm này gồm: Hoạt động điều hành các website sử dụng công cụ tìm kiếm để tạo lập và duy trì các cơ sở dữ liệu lớn các địa chỉ internet và nội dung theo một định dạng có thể tìm kiếm một cách dễ dàng.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
7310
|
Quảng cáo
|