|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa các công trình lọc nước công nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết" Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); bán buôn phế liệu, phế thải kim loại và phi kim loại (không chứa, phân lọai, xử lý phế liệu, phế thải tại địa điểm trụ sở chính)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết :xây dựng công trình dán sợi thủy ngân FRP; công trình Epoxy; công trình khí thải
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết: Chất xử lý bề mặt kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: gia công xi mạ
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết : Xây dựng công trình xử lý nước thải bảo vệ môi trường
|