|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản; cho thuê văn phòng.
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Môi giới bất động sản; định giá bất động sản
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán thiết bị văn phòng, dụng cụ học sinh, bàn ghế phục vụ trường học, thiết bị phòng LAB, phòng nghe nhìn. Bán buôn máy móc, thiết bị, phụ tùng máy văn phòng
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: Hướng dẫn thực hành về tin học, mạng thông tin và internet, dịch vụ tin học;
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Đại lý cung cấp dịch vụ internet
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán ấn phẩm về khoa học kỹ thuật và máy tính (có nội dung được phép lưu hành)
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In bao bì
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Dịch vụ quảng cáo
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết: Sản xuất, gia công, cài đặt phần mềm vi tính
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động phiên dịch, dịch thuật
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
Chi tiết: Dịch vụ tiếp thị
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
|
|
8541
|
Đào tạo đại học
|
|
8542
|
Đào tạo thạc sỹ
|
|
8543
|
Đào tạo tiến sỹ
|