|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế, trang trí nội thất
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
9524
|
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
1074
|
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Chi tiết: Chế biến và bảo quản các sản phẩm từ thịt như: giò, chả thịt, xúc xích, pate, thịt dăm bông, thịt sấy khô, hun khói, ướp muối và các sản phẩm khác chế biến từ thịt
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: chế biến và bảo quản các sản phẩm thủy sản tươi, kho, nước mắm, ruốc các loại và các sản phẩm khác từ thủy sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: chế biến và bảo quản rau quả, các sản phẩm rau quả tươi, rau quả khô, các loại nước ép từ rau quả, thức ăn từ các loại hạt, các loại mứt, cà muối, dưa muối, tiêu xay, rau nhút
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng với khách hàng, trong khoảng thời gian cụ thể.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: dịch vụ cầm đồ
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
8010
|
Hoạt động bảo vệ tư nhân
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
[Loại trừ: Các ngành thuộc nhóm 5011 (Vận tải hành khách ven biển và viễn dương) và 5021 (Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa); Nhóm 55902 (Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm); Nhóm 5630 (Dịch vụ phục vụ đồ uống); Nhóm 55902]
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
[ Loại trừ: các nhóm từ 471 (Bán lẻ trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp) đến 477 (Bán lẻ hàng hóa khác trong các cửa hàng chuyên doanh)]
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh nhà nghỉ, khách sạn
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng nền móng, chôn chân trụ, dựng giàn giáo, xây gạch và đặt đá, xây dựng bể bơi ngoài trời
|