|
4290
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: xây dựng công trình công nghiệp, thuỷ lợi, điện, hạ tầng kỹ thuật.
|
|
4210
|
|
|
4100
|
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7920
|
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết:
- Tư vấn thiết kế, giám sát, lập dự án đầu tư xây dựng các công trình: dân dụng, công nghiệp từ cấp 2 trở xuống;
- Tư vấn thiết kế, giám sát công trình giao thông đường bộ, thủy lợi, thủy điện. Trạm biến áp, đường dây tải điện từ 35 kv trở xuống;
- Khảo sát địa chất địa hình;
- Tư vấn quy hoạch đô thị, nông thôn;
- Trang trí nội ngoại thất công trình dân dụng, công nghiệp;
- Tư vấn quản lý dự án xây dựng, dịch vụ thẩm tra các công trình: dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi.
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ cho thuê mặt bằng
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Thí nghiệm vật liệu xây dựng và kiểm tra chất lượng công trình xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán vật tư, thiết bị điện; Mua bán máy móc và thiết bị thi công khác.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công kết cấu thép và các sản phẩm cơ khí
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Chi tiết: Sản xuất, mua bán các sản phẩm từ cao su, nhựa
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0221
|
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
|