|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
Chi tiết: Sản xuất phần mềm;
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế công trình thông tin, bưu chính viễn thông; Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kết công trình đường bộ; Giám sát thi công xây dựng công trình: lắp đặt thiết bị, công nghệ mạng thông tin bưu chính viễn thông; Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp; Khảo sát, đo đạc địa hình lập bản đồ tỷ lệ <=1/2000; Khảo sát xây dựng, khoan phụt xử lý nền móng công trình xây dựng; Khảo sát địa chất công trình; Thẩm tra dự án đầu tư, thiết kế và dự toán xây dựng công trình; Thiết kế công trình đường dây và trạm biến áp đến 110kV; Giám sát lắp đặt thiết bị công trình và thiết bị công nghệ điện công trình đường dây và trạm biến áp đến 110kV; Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình cầu, đường bộ; Lập dự án đầu tư xây dựng công trình; Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình; Lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu;
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ chuyển giao công nghệ;
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6312
|
Cổng thông tin
Chi tiết: Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ thương mại điện tử
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
- Cung cấp suất ăn theo hợp đồng;
- Hoạt động của các căng tin và hàng ăn tự phục vụ;
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ viễn thông
- Dịch vụ giá trị gia tăng trên mạng viễn thông
Cung cấp dịch vụ nội dung thông tin trên mạng viễn thông di động
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|