|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Thiết kế, thi công, lắp đặt biển quản cáo
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4100
|
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, thủy lợi
|
|
4210
|
Chi tiết: xây dựng các công trình giao thông đường bộ
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: kinh doanh sắt, thép, tôn các loại
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: kinh doanh bàn, ghế, giường, tủ và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(không bao gồm các mặt hàng nhà nước cấm kinh doanh)
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh vật liệu quảng cáo và các loại vật liệu xây dựng khác
|