|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Cung cấp thiết bị, thiết kế lắp đặt, bảo trì hệ thống phòng cháy chữa cháy
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống chống sét, chống trộm, phòng cháy chữa cháy; lắp đặt hệ thống mạng Lan, mạng Wan, hệ thống truyền hình, hệ thống camera quan sát.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: san lấp mặt bằng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: kinh doanh thương mại tổng hợp (không bao gồm kinh doanh dược phẩm, thiết bị y tế và các mặt hàng nhà nước cấm kinh doanh)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: tư vấn khảo sát địa hình, khảo sát địa chất; tư vấn thiết kế, giám sát, thẩm tra, tư vấn đấu thầu, tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng, tư vấn lập quy hoạch xây dựng, tư vấn lập dự án đầu tư xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật; thiết kế phương án phòng chống mối, đường dây và trạm điện đến 35kv, thiết kế phòng cháy, chữa cháy
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (không bao gồm giới thiệu, tuyển chọn, cung ứng nhân lực cho các doanh nghiệp có chức năng xuất nhập khẩu lao động)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|