|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bình chữa cháy; Bán buôn thiết bị, dụng cụ phòng cháy chữa cháy; Bán buôn xe chữa cháy.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: kinh doanh, xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, máy xây dựng
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Kiểm tra, đánh giá tình trạng hoạt động phương tiện, thiết bị hệ thống phòng cháy chữa cháy, hệ thống thu sét, hệ thống báo cháy, hệ thống camera quan sát, bình phòng cháy chữa cháy, máy bơm chữa cháy các loại.
|
|
8020
|
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
Chi tiết: Kiểm tra, bảo trì hệ thống phòng cháy chữa cháy, hệ thống thu sét, hệ thống báo cháy, hệ thống camera quan sát, nạp sạc bình phòng cháy chữa cháy, máy bơm chữa cháy các loại.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn thiết kế và tư vấn giám sát các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, kỹ thuật hạ tầng đô thị và nông thôn; Khảo sát địa chất, địa hình phục vụ công tác quy hoạch lập dự án đầu tư xây dựng và thiết kế kỹ thuật; Thiết kế quy hoạch xây dựng đô thị và nông thôn, thẩm tra hồ sơ thiết kế, lập hồ sơ mời thầu, đấu thầu, tư vấn, lựa chọn nhà thầu; Tư vấn lập dự án, quản lý dự án đầu tư xây dựng. Giám sát thi công hệ thống phòng cháy chữa cháy, hệ thống thu sét, hệ thống báo trộm, báo cháy, hệ thống Camera quan sát và hệ thống đèn sự cố (trừ giám sát xây dựng, phương tiện vận tải).
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: bán buôn sắt, thép, tôn các loại
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|