|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán và xuất nhập khẩu các loại sản phẩm có liên quan đến ứng dụng các nguồn nguyên liệu từ xỉ lò; xuất khẩu tro bay
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Môi giới mua bán các nguyên liệu thô và sản phẩm của nhà máy gang thép ( đá vôi, đá bạch vân, than cốc, xỉ lò cao)
|
|
7210
|
Chi tiết: Dịch vụ nghiên cứu và phát triển đối với khoa học tự nhiên
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
Chi tiết: Xử lý, tái chế, gia công chất thải rắn công nghiệp thông thường (Xỉ từ nhà máy gang thép, vật liệu chịu lửa đã qua sử dụng và tro bay, thạch cao, tro đáy từ nhà máy nhiệt điện)
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất phụ gia dùng trong sản xuất bê tông tươi, chế phẩm bê tông, xi măng hoặc tái sử dụng trong ngành luyện thép.
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu gom chất thải rắn thông thường (xỉ từ nhà máy gang thép, vật liệu chịu lửa đã qua sử dụng và tro bay, tro đáy, thạch cao từ nhà máy nhiệt điện)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất xi măng xỉ lò cao, bột than lò cao và các sản phẩm liên quan khác
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Kinh doanh, xuất nhập khẩu xi măng lò cao, thạch cao và các loại xi măng;
- Kinh doanh, xuất nhập khẩu vật liệu chịu lửa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ kho bải; đại lý, dịch vụ môi giới vận tải hàng hóa
|