|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Lắp đặt, bảo dưỡng, sữa chữa đường ray cáp điện các loại máy móc thiết bị khác (Không bao gồm sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu sắt thép, nhôm, đồng dạng nguyên sinh và bán thành phẩm
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Máy móc thiết bị phụ tùng các loại, dụng cụ điện, dây điện, cáp điện, đồ điện dân dụng, đồ điện cao áp, thấp áp, bán buôn; xuất nhập khẩu đường ray cáp điiện, phụ tùng linh kiện đường ray cáp điện
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu phụ kiện ô tô, xe điện
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
|