|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng, nạo vét, xúc ủi các công trình xây dựng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Sản xuất và lắp đặt các loại mái che cho các công trình dân dụng và công nghiệp, nhà ở dân cư
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
CHi tiết: Sản xuất và kinh doanh các loại cửa nhựa có lỏi thép
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đầu tư, quản lý và kinh doanh chợ
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Trồng, chăm sóc, kinh các loại cây cảnh
|