|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; bán buôn văn phòng phẩm; bán buôn hàng điện tử gia dụng
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (Không bao gồm các loại phế liệu, phế thải Nhà nước cẩm); mua bán trang thiết bị bảo hộ lao động; mua bán các sản phẩm bằng nhựa, nhôm, inox; bán buôn phân bón
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc thiết bị ngành công nghiệp
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô, các loại hạt ngũ cốc
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn; biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
(Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
9620
|
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ đại lý hải quan (Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật)
(bổ sung lần 2): Dịch vụ ứng cứu sự cố tràn dầu; dịch vụ vệ sinh tàu biển; dịch vụ cung ứng xăng dầu, nhiên liệu, nước ngọt, thức ăn cho tàu biển.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Mua bán, lắp đặt, bảo dưỡng thang máy
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, vecni
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
( bổ sung lần 1)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
( bổ sung lần 1)
|
|
4311
|
Phá dỡ
( bổ sung lần 1)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
( bổ sung lần 1) Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
(Bổ sung lần 2) Chi tiết: Hoạt động quản lý đường thủy; Hoạt động hoa tiêu, lai dắt, đưa tàu cập bến; hoạt động của tàu, xã lan, lash, hoạt động cứu hộ
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Bổ sung lần 2) Chi tiết: Hoạt động tư vấn quản lý dự án, khu nghỉ dưỡng
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
(Bổ sung lần 2) Chi tiết: Đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng khu nghỉ dưỡng, nhà hàng, khách sạn, khu đô thị
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
(Bổ sung lần 2) Chi tiết: Dịch vụ tư vấn đầu tư (không bao gồm dịch vụ tư vấn đầu tư tài chính)
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
(Bổ sung lần 2)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
(Bổ sung lần 2)
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
(Bổ sung lần 2)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Bổ sung lần 2) Chi tiết: Bán buôn đường, sữa các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; bán buôn thủy sản, bán buôn rau quả; bản buôn cafe, bán buôn chè
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
(Bổ sung lần 2)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
(Bổ sung lần 2)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(Bổ sung lần 2)
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
(Bổ sung lần 2)
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
(Bổ sung lần 2)
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(Bổ sung lần 2)
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
(Bổ sung lần 2)
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(Bổ sung lần 2)
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(Bổ sung lần 2)
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
(Bổ sung lần 2)
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
(Bổ sung lần 2)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
(Bổ sung lần 2)
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
(Bổ sung lần 2)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(Bổ sung lần 2) Chi tiết: Bán buôn than đá, nhiên liệu rắn khác; kinh doanh xăng dầu và nhớt các loại; kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG)
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|