|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất viên củi nén được chế biến từ nguyên liệu gỗ rừng trồng, gỗ tận thu và phế phụ phẩm lâm nghiệp
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động của các phòng hát karaoke
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: kinh doanh vật liệu xây dựng.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn, dịch vụ xông hơi, masage, karaoke.
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán rượu bia, cà phê, giải khát
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
(DN cam kết hoạt động phù hợp với quy định tại QĐ số 667/QĐ-UBND ngày 21/3/2016 của UBND tỉnh Hà Tĩnh)
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(DN cam kết hoạt động phù hợp với quy định tại QĐ số 667/QĐ-UBND ngày 21/3/2016 của UBND tỉnh Hà Tĩnh)
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(DN cam kết hoạt động phù hợp với quy định tại QĐ số 667/QĐ-UBND ngày 21/3/2016 của UBND tỉnh Hà Tĩnh)
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
0232
|
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|