|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Bổ sung lần 2)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
(Bổ sung lần 2) Cho thuê xe chở khách (không có lái xe đi kèm)
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán hàng phế liệu, hàng thanh lý
|
|
6312
|
Cổng thông tin
( Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
(Bổ sung lần 2)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
(Bổ sung lần 2)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Bổ sung lần 2)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
(Bổ sung lần 2) Chi tiết: Cho thuê xe có người lái để vận tải hành khách, hợp đồng chở khách đi tham quan, du lịch hoặc mục đích khác
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
(Bổ sung lần 2)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(Bổ sung lần 2)
|