|
146
|
Chăn nuôi gia cầm
Chi tiết: Đầu tư chăn nuôi gà, vịt, ngan, ngỗng,
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh, hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ, tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật (trừ đồ cổ), dầu hỏa, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình, đồng hồ, kính mắt trong cửa hàng chuyên doanh.
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Dịch vụ khách sạn, nhà nghỉ,
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng ăn uống.
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
Chi tiết: Đầu tư chăn nuôi gà, vịt, ngan, ngỗng,
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Sản xuất, chế biến hàng thủy hải sản
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn xây dựng. Thiết kế, thẩm tra thiết xây dựng công trình. Giám sát thi công xây dựng công trình. Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình. Quản lý dự án đầu tư xây dựng.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Chi tiết: Kinh doanh và xuất nhập khẩu các sản phẩm chăn nuôi, trồng trọt
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
4311
|
Phá dỡ
San lấp mặt bằng
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, máy xây dựng, máy thiết bị điện, vật liệu điện.
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh, cát, sỏi, vật liệu xây dựng và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ các mặt hàng bách hóa tổng hợp (thức ăn gia súc, gia cầm, lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp; bán lẻ đồ điện gia dụng, giường tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, và đồ dùng gia đình khác).
|