|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết; Trồng rừng, chế biến và sản xuất các sản phẩm từ gỗ. Kinh doanh và xuất nhập khẩu gỗ.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Mua bán và xuất nhập khẩu các mặt hàng điện tử, điện lạnh, điện dân dụng.
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán và sữa chữa ô tô, máy cẩu, xe mô tô, xe máy và xe có động cơ khác.
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Hoạt động dịch vụ khác liên quan đến vận tải
|
|
49321
|
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh nhà nghỉ, khách sạn.
|
|
56101
|
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
Chi tiết: Khai thác và thu gom quặng sắt.
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
Chi tiết: Khai thác vàng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh vật liệu xây dựng
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình giao thông, thủy lợi.
|