|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu đồ uống có cồn (bia, rượu), không có cồn (nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai, nước ngọt, nước giải khát có gas, không có gas)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; xi măng, gạch ngói, kính xây dựng, sơn, vescni, đồ ngũ kim.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn, nhà hàng.
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu các sản phẩm thuốc lá, thuốc lào.
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu hàng thủy sản, thực phẩm khác, rau quả, cà phê, chè, đường sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện, hàng điện tử, điện lạnh (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu thóc, ngô, cà, các loại ngũ cốc khác; hoa và cây.
|