|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
chi tiết: Kinh doanh vật liệu xây dựng: đất, đá, cát, sỏi, sơn các loại; Kinh doanh sắt thép. xi măng; gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; thiết bị ngành nước.
(bổ sung lần 1): Kinh doanh vật liệu trần nhựa, ống chịu nhiệt, thiết bị vật liệu về ngành nhựa
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Tư vấn giám sát công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp;
- Tư vấn giám sát công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp;
- Tư vấn thiết kế, lập phương án, dự toán, thi công xử lý phòng chống mối cho công trình xây dựng, đê điều, cây lâm nghiệp, diệt côn trùng, khử trùng và diệt mối tận gốc
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Cung ứng các thiết bị, vật tư dạy học
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng các thiết bị giáo dục khác
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
(Doanh nghiệp thực hiện hoạt động sản xuất phù hợp theo quy hoạch chế biến lâm sản của tỉnh Hà Tĩnh giai đoạn 2012 - 2020, định hướng đến năm 2030 tại Quyết định số 677/QĐ-UBND ngày 21/3/2016 của UBND tỉnh Hà Tĩnh)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết:Dịch vụ hỗ trợ trạm sạc điện lưu động
|
|
46599
|
Chi tiết: Kinh doanh máy móc thiết bị hàng điện lạnh
|
|
46592
|
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
46591
|
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô.
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: trần và vách thạch cao, cửa nhựa, cửa cuốn, cửa và vách khung nhôm kính và các đồ dùng nội thất
|