|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
chi tiết: tư vấn thiết kế, khảo sát địa hình, địa chất, thủy văn; tư vấn thiết kế, thẩm tra đồ án quy hoạch, thiết kế kỹ thuật, dự toán các công trình kiến trúc, dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, cầu hầm, hạ tầng kỹ thuật đô thị, giao thông đô thị, san nền, cấp thoát nước, đường dây và trạm biến áp đến 35 KV, hệ thống chiếu sáng đô thị;
Tư vấn thiết kế kết cấu các công trình kiến trúc dân dụng, công nghiệp; tư vấn lập hồ sơ mời thầu, đấu thầu, đánh giá và thẩm tra kết quả dự thầu, lập dự án, quản lý dự án các công trình xây dựng;
Tư vấn giám sát các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, đường dây và trạm biến áp đến 35 KV
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
chi tiết: bán buôn xăng dầu và các sản phẩm khác có liên quan
|
|
46495
|
|
|
46496
|
chi tiết: mua bán đồ gỗ dân dụng và cao cấp
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
chi tiết: kinh doanh vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
chi tiết: khai thác, sản xuất, kinh doanh khoáng sản
|
|
46592
|
chi tiết: mua bán hàng điện tử, điện dân dụng, máy móc, thiết bị thi công công trình
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
chi tiết: sản xuất, mua bán vật liệu xây dựng
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn (bổ sung lần 1)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng ăn uống (bổ sung lần 1)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(không bao gồm kinh doanh dược phẩm, thiết bị y tế và các mặt hàng nhà nước cấm kinh doanh) (bổ sung lần 1)
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
(bổ sung lần 1)
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
(bổ sung lần 1)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|