|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn giám sát các công trình giao thông, thủy lợi, dân dụng, công nghiệp
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
(Bổ sung lần 1) Chi tiết: Sản xuất gạch ngói không chịu lửa, gạch hình khối khảm
- Sản xuất gạch lát sàn từ đất sét nung
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
(Bổ sung lần 1) Chi tiết: Sản xuất gạch, ngói chịu lửa
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Bổ sung lần 1) Chi tiết: Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|