|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: mua bán xăng dầu, gas, khí hóa lỏng và các sản phẩm khác có liên quan
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: sản xuất, kinh doanh vật liệu xây dựng: đất, đá, cát, sỏi
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
Chi tiết: vận tải hàng hóa ven biển
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Không bao gồm hoạt động cho thuê kho bãi và lưu giữ hàng hoá)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
(Bổ sung lần 1) Chi tiết: Trục vớt, cứu hộ tàu thuyền trên sông và ven biển, lai dắt, kéo phương tiện thuỷ
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
(Bổ sung lần 2)
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
(Bổ sung lần 2)
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
(Bổ sung lần 2)
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
(Bổ sung lần 2)
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
(Bổ sung lần 2)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn vật tư, thiết bị và phụ tùng máy cơ giới và vật tư, thiết bị ngành hàng hải (Bổ sung lần 2)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn ngư lưới cụ, vaath tư, thiết bị phục vụ cho khai thác thủy hải sản (Bổ sung lần 2)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Thu mua thủy, hải sản; cung cấp thực phẩm các loại (Bổ sung lần 2)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa, gửi hàng; đại lý làm thủ tục hải quan; đại lý tàu biển (Bổ sung lần 2)
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất gạch không nung
|