|
36000
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
( Sản xuất, kinh doanh nước)
|
|
46209
|
Chi tiết: Kinh doanh và xuất nhập khẩu lương thực
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Kinh doanh và xuất nhập khẩu nông sản.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Khảo sát địa chất, địa hình công trình, địa chất thủy văn.
Thẩm định, kiểm tra, giám sát kỹ thuật, thí nghiệm, kiểm định trong phòng và ngoài trời theo nội dung quyết định LAX-XD132.
Tư vấn thiết kế các công trình dân dụng và công nghiệp, giao thông, thủy lợi.
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
(bổ sung lần 3)
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
(bổ sung lần 3)
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
(bổ sung lần 3)
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
(bổ sung lần 3)
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
(bổ sung lần 3)
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
(bổ sung lần 3)
|
|
0323
|
(bổ sung lần 3)
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
(bổ sung lần 3)
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
(bổ sung lần 3)
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
(bổ sung lần 3)
|
|
0221
|
(bổ sung lần 3)
|
|
0222
|
(bổ sung lần 3)
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
(bổ sung lần 3)
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
(bổ sung lần 3)
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
(bổ sung lần 3)
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô, xe có động cơ khác
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
CHi tiết: Bán buôn tổng hợp (không bao gồm kinh doanh dược phẩm, thiết bị y tế và các mặt hàng nhà nước cấm)
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác, kinh doanh vật liệu xây dựng ( đá, đất, cát, sỏi..)
|
|
05100
|
Chi tiết: Khai thác, thu gom, chế biến và kinh doanh than
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
35101
|
Chi tiết: Sản xuất thủy điện.
|
|
07100
|
Chi tiết: Khai thác, thu gom, chế biến và kinh doanh quặng sắt
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, thủy lợi, trạm và đường dây điện đến 35 kv, công trình cấp nước, lắp đặt hệ thống công trình cấp nước, thoát nước.
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình giao thông đường bộ.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản.
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Dịch vụ du lịch
|
|
56101
|
|
|
55101
|
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
46691
|
Chi tiết: Bán buôn và xuất nhập khẩu phân bón.
|