|
41000
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
71200
|
|
|
42900
|
|
|
43210
|
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
43300
|
|
|
43900
|
|
|
33200
|
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
25920
|
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết: Sản xuất hóa chất cơ bản ( không thuộc hóa chất theo bảng công ước quốc tế)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán hóa chất cơ bản ( không thuộc hóa chất theo bảng công ước quốc tế)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu thiết bị trò chơi điện tử (không bao gồm trò chơi nguy hiểm, có hại tới giáo dục nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự, an toàn xã hội)
- Mua bán, xuất nh
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:Chi tiết: Sản xuất, gia công các loại thiết bị nhà bếp
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- Mua bán, xuất nhập khẩu gỗ các loại;
- Xuất nhập khẩu thiết bị lọc nước, thiết bị xử lý nước thải;
|
|
1910
|
Sản xuất than cốc
|