|
710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
chi tiết: tư vấn thăm dò, khai thác mỏ và luyện kim
|
|
1910
|
Sản xuất than cốc
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
chi tiết: khảo sát, tư vấn và thiết kế mỏ; tư vấn, thiết kế tổng mặt bằng, kiến trúc, nội thất đối với công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
chi tiết: tư vấn quản lý dự án các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, thủy điện
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: hoạt động dịch vụ kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
4100
|
|
|
4210
|
|
|
4290
|
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
chi tiết: kinh doanh vật tư, máy móc, thiết bị phục vụ khai thác và chế biến khoáng sản
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|