|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu than
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hòa không khí (CPC 5161); lắp đặt hệ thống cấp thoát nước (CPC 56120)
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Thi công xây dựng nhà cao tầng (CPC 512)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng nhà các loại (CPC 5121)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Quyền xuất nhập khẩu và phân phối sỉ hàng hóa: Xuất nhập khẩu các hàng hóa quy định tại Biểu thuế xuất nhập khẩu hàng hóa
(Thực hiện theo các Cam kết WTO, FTAs; Nghị định 35/2006/NĐ-CP ngày 31/3/2006; Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018)
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: kinh doanh, xuất khẩu gỗ chế biến
|