|
810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác cát, đá xây dựng; Sản xuất, chế biến đá, cát, sỏi, đất.
|
|
20221
|
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác cát, đá xây dựng; Sản xuất, chế biến đá, cát, sỏi, đất.
|
|
35302
|
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
Bổ sung lần 2: Bê tông thương phẩm, bê tông nhựa nóng.
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông đường bộ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
(bổ sung lần 2) Đào đất đắp nền công trình
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
46614
|
|
|
47735
|
|
|
47524
|
|
|
47525
|
|
|
47529
|
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép.
|
|
46623
|
|
|
0230
|
Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
45303
|
|
|
77109
|
|
|
77302
|
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa đường bộ, cảng biển, cảng sông.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn
|
|
56101
|
|
|
49331
|
|
|
50121
|
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước
Bổ sung lần 1: Tư vấn lập dự án kinh doanh khai thác mỏ, khảo sát thiết kế mỏ; Tư vấn khảo sát, lập đề án đánh giá trữ lượng địa chất, khoáng sản (đất, đá, cát, sỏi); Tư vấn lập báo cáo đánh giá tác động môi trường, lập đề án cải tạo phục hồi môi trường; Tư vấn đấu thầu;
|
|
46613
|
|
|
47593
|
|
|
47522
|
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất bê tông thương phẩm (bổ sung lần 2)
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất bê tông nhựa nóng (bổ sung lần 2)
|
|
47191
|
|
|
47530
|
|
|
47592
|
|
|
47594
|
|
|
11041
|
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp
(bổ sung lần 2) Hạ tầng đô thị khu công nghiệp, hệ thống chiếu sáng vỉa hè, thủy lợi
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
43221
|
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|