|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In tem nhãn, tờ rơi, catalogue, bao bì, nhãn mác, tem decal, voucher, hộp giấy, lịch và các loại ấn phẩm quảng cáo khác.
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Thiết kế quảng cáo, thiết kế logo, in logo trên quà tặng như bút, móc khóa, kỷ niệm chương và các sản phẩm quảng cáo khác.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế đồ họa, thiết kế bao bì, thiết kế mẫu in và thiết kế ấn phẩm quảng cáo.
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ sổ tay, giấy in, bút viết, sticker và các loại văn phòng phẩm khác.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giấy in, giấy photocopy, văn phòng phẩm và các vật dụng văn phòng.
|
|
8210
|
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
Chi tiết: Photo, chuẩn bị tài liệu, đánh máy, xử lý văn bản và các hoạt động hỗ trợ văn phòng khác.
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Đóng gói sản phẩm, đóng gói bao bì và hoàn thiện sản phẩm in.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Các dịch vụ hỗ trợ kinh doanh liên quan đến in ấn và quảng cáo.
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
Chi tiết: Chụp ảnh, xử lý ảnh phục vụ quảng cáo và in ấn.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn các loại hàng hóa phục vụ hoạt động in ấn và văn phòng phẩm.
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết: Đóng sách, cán màng, bế thành phẩm, gia công sau in và hoàn thiện sản phẩm in.
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
Chi tiết: Photo, sao chép tài liệu, nhân bản tài liệu và in tài liệu.
|